3
Loading Portfolio
BỎ QUA HÌNH ĐỘNGSKIP INTRO
Screenwriter & Creative Producer

Viet
Long

Biên kịch và Creative Producer với gần 4 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực phim ngắn và kể chuyện tương tác. Có kinh nghiệm phát triển dự án từ ý tưởng ban đầu đến kịch bản hoàn chỉnh, với thế mạnh về xây dựng cấu trúc tự sự, phát triển nhân vật và tư duy hình ảnh. Đặc biệt quan tâm đến các hình thức kể chuyện phi tuyến, người kể chuyện bất tín và những câu chuyện nhiều lớp ý nghĩa. Đã phát triển 6 dự án sáng tạo, bao gồm phim ngắn độc lập và các trải nghiệm nhập vai.

Screenwriter and Creative Producer with nearly 4 years of experience in short films and interactive storytelling. Experienced in developing projects from initial concept to completed screenplay, with strengths in narrative structuring, character development, and visual thinking. Particularly interested in non-linear storytelling, unreliable narrators, and multi-layered narratives. Developed 6 creative projects, including independent short films and immersive experiences.

🏆 BEST 3D ANIMATION — THE ASSAULT (94/100) 🎬 ORIGINAL SCREENPLAY & TREATMENT — JACKPOT 🎬 IMMERSIVE EXPERIENCE WRITER — XFILES 2
Viet Long Profile Photo
Scroll

Tuyên Ngôn Nghệ Thuật Auteur Manifesto

Triết lý sáng tạo & Bản sắc điện ảnh Creative philosophy & visual signature

01

Lo Âu Hiện Sinh

Existential Guilt

Biến những trăn trở tâm lý thành các điểm chạm. Việc đẩy nhân vật vào các ranh giới đạo đức mập mờ là công cụ sắc bén để tạo ra sự đồng cảm sâu sắc và xây dựng tệp khán giả trung thành.

Characters confronting moral ambiguity, profound isolation, and the desperate search for meaning in an indifferent reality.

"Chúng ta trốn chạy bản thân, nhưng lại vẽ bản thân lên mọi bức tường của ngục tối."
"We run from ourselves, yet we paint our portraits on every wall of our prison."
02

Ký Ức Bất Tín

Memory Distortion

Cố tình tạo ra các khoảng trống thông tin qua lối kể chuyện. Đây là chất xúc tác hoàn hảo để kích thích các luồng thảo luận đa chiều và thúc đẩy khán giả xem lại tác phẩm nhiều lần.

Using unreliable narration to challenge the camera's objectivity and the fragile authenticity of human memory.

"Ống kính máy quay ghi lại những gì đã qua, còn tâm trí ta ghi lại những gì ta ước mình đã làm."
"The camera records what is gone; the mind records what we wish we had done."
03

Hài Phi Lý

Absurdist Comedy

Sử dụng sự phi lý như một vũ khí sắc bén để bẻ gãy lối mòn tự sự, tạo ra những cú twist khó lường giúp thu hút sự chú ý và giữ chân khán giả.

Finding poetry and bitter humor in human helplessness against the unstoppable mechanisms of fate.

"Bi kịch là khi ta khóc cho bản thân; hài kịch là khi ta đứng từ xa cười vào trò đùa của vũ trụ."
"Tragedy is when we weep for ourselves; comedy is when we stand at a distance, laughing at the universe's jokes."
Existential Guilt Still Memory Distortion Still Absurdism Still
KHUNG HÌNH TỰ SỰ NARRATIVE STILL

Tác Phẩm Hoàn Thiện Completed Films & Works

Các tác phẩm điện ảnh và dự án trải nghiệm đã hoàn thành Finished films and interactive experience productions

19h07 film still
Đã hoàn thành Completed
Phim ngắn · Chính kịch tâm lý Short Film · Psychological Drama

19h07

[BUDGET: 15M VND] [TIMELINE: 2 MONTHS] [TEAM: 7 MEMBERS]

Phim ngắn chính kịch tâm lý khai thác sự cô độc và cuộc khủng hoảng căn tính (identity crisis) của người trẻ thông qua cấu trúc thực-ảo đan xen. Tác phẩm thể hiện năng lực bao quát từ khâu biên kịch, đạo diễn cho đến hậu kỳ.

A psychological drama exploring isolation and identity crises in youth through a reality-fantasy hybrid structure. Demonstrates comprehensive mastery from scriptwriting and directing to final post-production editing.

84 Evaluation
Score
Elevator still
Mirror scene
Character sketch
Shotlist sheet
Xem chi tiết View details

19H07 không xây dựng một phản diện cụ thể bên ngoài. Xung đột nội tâm diễn ra giữa hai nửa của cùng một con người: một bên muốn đầu hàng trước những kỳ vọng xã hội, bên còn lại khao khát tìm kiếm ý nghĩa tồn tại đích thực. Ranh giới giữa hiện thực và ảo ảnh trong phim không đóng vai trò như một cú bẻ lái bất ngờ (twist), mà là trạng thái tâm lý thường trực của nhân vật: anh sống trong cả hai thế giới cùng một lúc, và bộ phim không tìm cách giải quyết mâu thuẫn đó, chỉ đơn thuần đặt người xem vào thế giới nội tâm hỗn độn này.

19H07 has no external antagonist. The conflict is entirely internal, waged between two halves of the same protagonist: one striving to conform to societal expectations, and the other desperate to find personal meaning. The threshold between reality and illusion is not designed as a sudden plot twist, but rather as the character's permanent state of mind—inhabiting both realms simultaneously without resolution, leaving the audience suspended within his subjective experience.

INT. LỚP HỌC - ĐÊM
Đồng hồ treo tường nhấp nháy: 19:07.
SƠN (20) giật mình tỉnh dậy trên bàn học.
Cậu nhìn quanh. Lớp học trống không.
Sơn đứng dậy, ngáp một cái, rồi bước ra khỏi lớp.
INT. HÀNH LANG TRƯỜNG HỌC - ĐÊM
Hành lang dài, lạnh, vắng.
Sơn mở cửa lớp, bước vào lại.
Bên trong, một nhóm bạn đang bàn về cảnh quay hôm trước.
INT. CLASSROOM - NIGHT
The wall clock flashes: 19:07.
SON (20) wakes up with a start at his desk.
He looks around. The classroom is empty.
Son stands up, yawns, and walks out of the classroom.
INT. SCHOOL CORRIDOR - NIGHT
The corridor is long, cold, and deserted.
Son opens the classroom door and steps back inside.
Inside, a group of friends is discussing the previous day's shoot.
  • Biên kịch: Viết hoàn chỉnh kịch bản từ ý tưởng sơ khởi đến kịch bản chi tiết, thiết lập cấu trúc thực-ảo và căn chỉnh nhịp độ chuyển cảnh.
  • Screenplay: Fully written from concept to final script, designing the reality-fantasy structure and transition pacing.
  • Đạo diễn: Kiến tạo ngôn ngữ hình ảnh, xây dựng danh sách cỡ cảnh (shotlist) chi tiết và chỉ đạo dàn cảnh phục vụ diễn xuất.
  • Directing: Established the visual language, drafting a detailed shotlist and storyboards for staging and blocking.
  • Hậu kỳ: Thực hiện dựng phim chính, tinh chỉnh nhịp điệu kể chuyện, kết hợp thiết kế âm thanh và hiệu chỉnh màu sắc để củng cố cảm xúc tâm lý.
  • Post-Production: Handled final edit and pacing; coordinated sound design and color grading to amplify the psychological tension.

Đạt điểm số 84/100, Đồ án Học kỳ 3 tại Arena Multimedia.

Graduated with an 84/100 score, Semester 3 Project at Arena Multimedia.

* Kịch bản chi tiết sẵn sàng cung cấp theo yêu cầu. * Full screenplay available upon request.
The Tatami Galaxy Review Thumbnail
Đã xuất bản Published
Bài viết phân tích · Phê bình phim Film Analysis · Critical Essay

The Tatami Galaxy

Bài viết phân tích cách The Tatami Galaxy khai thác cảm giác mắc kẹt, nỗi sợ lựa chọn và tâm lý "giá như" thông qua cấu trúc kể chuyện lặp và chủ nghĩa phi lý.

An analytical essay on how The Tatami Galaxy explores being trapped, the fear of choices, and "what-if" regrets through absurdist loops and narrative structure.

Xem chi tiết View details

Một bài phân tích chuyên sâu về The Tatami Galaxy, tiếp cận tác phẩm dưới góc nhìn tâm lý học, triết học hiện sinh và cấu trúc kể chuyện để lý giải cách con người tự mắc kẹt trong những khả năng chưa từng xảy ra.

An in-depth critical analysis of The Tatami Galaxy, dissecting the work through psychology, existential philosophy, and narrative structure to explain how people trap themselves within unacted possibilities.

  • Tâm lý & Triết học: Kết nối các khái niệm như Tư duy phản thực (Counterfactual Thinking), Chủ nghĩa phi lý (Absurdism), cơ chế phóng chiếu và cấu trúc kể chuyện vòng lặp.
  • Psychology & Philosophy: Connects concepts of Counterfactual Thinking, Absurdism, projection mechanisms, and looping narrative structures.
  • Hệ thống Biểu tượng: Phân tích cách biểu tượng, không gian và lựa chọn của nhân vật phản ánh trạng thái tâm lý và quá trình tự nhận thức.
  • Symbolic Systems: Analyzes how symbols, space, and characters' choices reflect psychological states and self-realization.
  • Cách tiếp cận liên ngành: Kết hợp kiến thức tâm lý học, triết học và ngôn ngữ điện ảnh để xây dựng một góc nhìn xuyên ngành về tác phẩm.
  • Interdisciplinary Lens: Blends psychology, philosophy, and cinema language to construct a comprehensive interdisciplinary view of the series.

Hành Trình Chuyên Môn Professional Journey

Kinh nghiệm làm việc & Nền tảng học vấn Work history & academic background

02/2026 — 06/2026
Genesis Escape

Narrative Designer & Senior Scriptwriter

Narrative Designer & Senior Scriptwriter

Phát triển định hướng sáng tạo, thiết kế cấu trúc tự sự và biên kịch kịch bản tổng thể cho dự án phòng chơi nhập vai chủ lực (flagship escape room) XFILES 2: EVIL WITHIN. Điều phối đội ngũ kỹ thuật/mỹ thuật và kiểm soát chất lượng nghệ thuật đầu ra.

Developed product vision and designed story structure & overall screenplays for the flagship escape room XFILES 2: EVIL WITHIN. Coordinated production teams and quality-controlled final art/sound assets.

03/2025 — 07/2025
ABV Media

Trợ lý Sản xuất Truyền thông

Multimedia Production Assistant

Hỗ trợ điều phối quy trình sản xuất truyền thông đa phương tiện, thực hiện hậu kỳ video và quản lý kho tài nguyên số cho các chiến dịch quảng bá thương hiệu.

Supported media production workflows, handled post-production editing, and managed digital assets for commercial campaigns.

2022 — 2025
Học vấn Education

Truyền thông & Sản xuất Multimedia

Media & Multimedia Production

Tốt nghiệp song song chương trình Cử nhân Truyền thông & Báo chí tại Đại học Công nghệ Swinburne và chứng chỉ Chuyên gia Thiết kế Mỹ thuật Đa phương tiện tại Arena Multimedia.

Graduated dual paths at Swinburne University of Technology (Bachelor of Media and Communication) and Arena Multimedia (Multimedia Production).

Dự Án Đang Phát Triển Projects in Development

Các kịch bản phim và ý tưởng kịch bản đang phát triển thành phim Screenplays and concepts in active development

Jackpot film still
Đang phát triển In Development
Phim ngắn · Hài đen phi lý Short Film · Absurd Dark Comedy

Jackpot

Một hệ thống vé số siêu nhiên cho phép con người đánh đổi tuổi thọ của bản thân để hiện thực hóa ước nguyện. Một người đàn ông chấp nhận mua tấm vé ấy, không phải vì sự giàu sang, mà để đổi lấy cơ hội bày tỏ tình yêu anh hằng chôn giấu.

A supernatural lottery system allows buyers to trade their remaining lifespan for wishes. A man purchases a ticket—not for wealth, but to confess a love he has never dared to voice.

Xem chi tiết View details

JACKPOT không đơn thuần là câu chuyện về xổ số. Bộ phim xoay quanh một người đàn ông không thể tự mình thốt ra lời yêu thương, nên đành tìm cách mượn vận mệnh của vũ trụ nói hộ. Thiết lập siêu nhiên chỉ là lớp vỏ bọc; cốt lõi của tác phẩm là nỗi cô đơn của một tâm hồn bất lực trước xúc cảm của chính mình. Nghịch lý trung tâm ở đây là: anh ta sẵn sàng đánh cược cả mạng sống, nhưng lại không thể hạ cái tôi của mình xuống để thổ lộ trực tiếp.

JACKPOT is not fundamentally about a lottery. It is a character study of a man incapable of uttering "I love you," choosing instead to leverage the universe to say it for him. The supernatural premise is merely a narrative shell; the core is the profound isolation of someone unable to confront his own vulnerability. The central paradox: he is willing to gamble his life, yet unable to risk his pride for a simple confession.

  • Ý tưởng & Phác thảo: Thiết lập hệ thống thần thoại (mythology) cho "Vé số 999": xây dựng cơ chế giao kèo, quy luật vận hành và logic nội tại của một thế giới phi lý nhưng nhất quán.
  • Concept & Logline: Developed the mythology of the "Lottery 999" system: structuring the transactional mechanics, cosmic rules, and internal logic of an absurd yet self-consistent world.
  • Nhân vật: Thiết kế hành trình tâm lý phức tạp của hai nhân vật Đạt và Mỵ: niềm tin sai lệch, điểm mù cảm xúc và khoảng cách vô hình giữa hai con người chia sẻ cùng một bầu không khí.
  • Characters: Designing the psychological arcs of Dat and My: their warped beliefs, emotional blind spots, and the unbridgeable distance between two people sharing the same space.
  • Cấu trúc cốt truyện: Khép lại bằng sự sống sót tình cờ đầy trớ trêu: hai nhân vật vượt qua tình huống hiểm nghèo chỉ vì vũ trụ không buồn can thiệp. Không phép màu, chỉ còn thực tế trống trải và anh vẫn im lặng.
  • Narrative Structure: Ending with an unintentional survival: both survive a choking incident simply because the universe does not intervene. No miracles. Only reality: and he still cannot speak.
  • Kịch bản: Hoàn thành kịch bản chi tiết dài 13 trang, sẵn sàng đưa vào sản xuất.
  • Script: Completed a 13-page screenplay, ready for production.
* Kịch bản chi tiết sẵn sàng cung cấp theo yêu cầu. * Full screenplay available upon request.
Tam Ảnh film still
Đang phát triển · Teaser In Development · Teaser
Phim ngắn · Chính kịch siêu thực Short Film · Surreal Drama

Tam Ảnh

Chính kịch tâm lý siêu thực khai thác nỗi lo âu trước tương lai vô định, nơi các phiên bản khả kiến của một con người trở thành chiếc gương phản chiếu để nhân vật đối mặt với bản ngã của chính mình.

A surreal psychological drama where potential futures manifest as distinct personas, forcing the protagonist to confront the versions of himself he chose not to become.

Xem chi tiết View details

TAM ẢNH khai thác tâm lý lo âu dạng "giá như" thường gặp ở người trẻ, không qua lăng kính hoài niệm (nostalgia) mà bằng sự đối đầu trực diện. Nhân vật Minh không ngoái nhìn quá khứ; anh đối diện với các khả năng tương lai của chính mình và buộc phải chọn đâu là bản ngã chân thực. Cấu trúc đa tuyến thời gian không đơn thuần là một thủ pháp kỹ thuật, mà là cách thức duy nhất để hữu hình hóa (externalize) cuộc đấu tranh nội tâm của một cá thể đang khủng hoảng căn tính.

TAM ANH explores the paralyzing "what-if" anxiety, not through nostalgia but through direct confrontation. The protagonist, Minh, does not romanticize the past; instead, he faces projected future iterations of himself, forced to choose which identity is genuine. The multi-timeline structure is not just a stylistic device, but the essential vehicle to externalize the internal breakdown of a character suffering from existential instability.

  • Hệ thống cốt truyện: Thiết kế cấu trúc "existential possibility states" (trạng thái hiện sinh khả kiến): mỗi dòng thời gian không chỉ là thế giới song song đơn thuần, mà là phản chiếu một hệ giá trị đạo đức khác biệt của cùng một con người.
  • Narrative System: Designing the structure of "existential possibility states": each timeline is not just an alternate reality but a reflection of a different value system for the same individual.
  • Định hướng thị giác: Phối hợp xây dựng ngôn ngữ hình ảnh biểu đạt sự méo mó của ký ức và ảo tượng tương lai: sử dụng tông màu, chất cảm hình ảnh (texture) và dàn cảnh khác biệt cho từng trạng thái tâm lý.
  • Visual Direction: Establishing the visual grammar for memory distortion and future perception: varying colors, textures, and blocking for each "state of being."
  • Nhân vật: Phát triển và đồng bộ hóa chiều sâu nội tâm giữa các phiên bản khác nhau của Minh để đảm bảo mỗi phiên bản đều có động lực thuyết phục riêng, không chỉ làm nền cho nhân vật chính.
  • Characters: Developing and unifying the thematic core across different versions of Minh to ensure each version has its own compelling presence, rather than acting as a mere foil to the protagonist.
* Kịch bản chi tiết sẵn sàng cung cấp theo yêu cầu. * Full screenplay available upon request.
Trip film still
Đang phát triển In Development
Phim ngắn · Giật gân tâm lý Short Film · Psychological Thriller

Trip

Phim ngắn giật gân tâm lý xoay quanh ký ức sai lệch và mặc cảm tội lỗi. Tác phẩm ứng dụng nghệ thuật tự sự bất tín (unreliable narration) thông qua sự kết hợp giữa phong cách phim tư liệu thất lạc (found footage) và ngôn ngữ điện ảnh truyền thống.

A psychological thriller probing false memory and guilt. Utilizes unreliable narration in a hybrid found-footage and cinematic style, centering on a student who reconstructs his past to suppress a traumatic truth.

Khảo sát bối cảnh Location Scouting
Character in forest
Lake still
Forest path
Bamboo path
Xem chi tiết View details

TRIP đặt ra câu hỏi hiện sinh: liệu ống kính máy quay có nói dối? Phong cách tìm lại mảnh phim (found footage) thường được mặc định là bằng chứng khách quan chân thực nhất, nhưng TRIP lật ngược giả định đó. Chiếc camera trong phim là công cụ để nhân vật bóp méo và tái cấu trúc thực tại chứ không phải để ghi lại nó. Khoảng cách giữa "những gì thực sự xảy ra" và "những gì nhân vật muốn chúng ta thấy" chính là cốt lõi của tác phẩm.

TRIP poses a pivotal question: does the camera ever lie? Found footage is typically received as objective, unvarnished truth; TRIP inverts this convention. Here, the camera is an instrument for the protagonist to reconstruct and distort reality, rather than document it. The tension between "what actually happened" and "what the character permits us to see" forms the narrative spine of the film.

  • Cấu trúc song song: Thiết lập hệ thống tự sự hai tầng chạy song song: tầng chủ quan (lăng kính thiên lệch của Hiếu) và tầng khách quan (những lát cắt hiện thực máy quay vô tình bắt được ngoài sự kiểm soát của anh ta).
  • "Dual Process" Structure: Building a parallel narrative system with two layers: subjective (Hieu's perspective) and objective (what the camera accidentally captures outside of his control).
  • Hệ thống góc quay bất tín: Xây dựng logic định vị góc máy "khi nào camera nói thật, khi nào camera nói dối" với quy tắc nội tại chặt chẽ, mở ra cơ hội để khán giả tái khám phá và giải mã khi xem lại.
  • Unreliable Camera System: Designing the rules for "when the camera tells the truth and when it lies": following a consistent internal logic rather than arbitrary choices, allowing the audience to rewatch and decode.
  • Định hướng thị giác: Khảo sát bối cảnh thực tế (location scouting) để củng cố bầu không khí u uất và thủ pháp tự sự không gian (spatial storytelling); xây dựng định hướng âm thanh đặc tả sự căng thẳng tâm lý.
  • Visual Direction: Scouting locations to enhance atmosphere and spatial storytelling; directing the sound design to amplify psychological tension.
* Kịch bản chi tiết sẵn sàng cung cấp theo yêu cầu. * Full screenplay available upon request.

Dịch vụ & Chuyên môn What I Offer

Một sản phẩm tốt cần một cái đầu mộng mơ và một đôi tay thực dụng. A good product needs both a dreamer's mind and a pragmatist's hands.

01
Viết & Thiết kế kịch bản
Narrative & Scriptwriting
Narrative & Scriptwriting

Khai thác chiều sâu tâm lý nhân vật, kiến tạo thế giới giả tưởng và chuyển hóa ý tưởng nghệ thuật thành kịch bản điện ảnh chặt chẽ (từ đề cương sơ thảo đến kịch bản hoàn chỉnh).

Exploring psychological depth, building worlds, and translating insights into tight screenplays (from concept to Final Draft).

02
Tiền kỳ thị giác
Visual Pre-production
Visual Pre-production

Thiết kế phân cảnh (storyboard), bảng moodboard, danh sách cỡ cảnh (shotlist) và dàn cảnh (staging): chuyển hóa câu chữ trên giấy thành ngôn ngữ hình ảnh trực quan phục vụ trực tiếp cho quá trình sản xuất.

Storyboarding, moodboarding, shotlists, and staging: converting scripts into a visual language that directly feeds the production pipeline.

03
Kể chuyện thương hiệu
Brand Storytelling
Brand Storytelling

Kiến tạo bản sắc tự sự (narrative identity) cho thương hiệu, từ việc thiết kế trải nghiệm thực tế nhập vai đến xây dựng nội dung chiến lược truyền thông đa kênh.

Crafting narrative identities for brands: ranging from immersive experiences to strategic content for multi-channel campaigns.

04
Nghiên cứu & Tích hợp AI
Applied AI Research
Applied AI Research

Ứng dụng linh hoạt các công cụ trí tuệ nhân tạo (Gemini, GPT, Claude, Higgsfield, ElevenLabs) vào quy trình sáng tạo nhằm tối ưu hóa hiệu suất thiết kế tiền kỳ và phát triển ý tưởng.

Integrating AI tools into the creative workflow (Gemini, GPT, Claude, Higgsfield, ElevenLabs) to accelerate pre-production and concept development.

05
Quản trị sản xuất
Creative Operations
Creative Operations

Quản trị quy trình sản xuất liên ngành: hoạch định kế hoạch, theo dõi tiến độ sản xuất, kiểm soát chất lượng nghệ thuật đầu ra và đồng bộ hóa tầm nhìn sáng tạo của đội ngũ.

Coordinating cross-disciplinary pipelines: planning, tracking progress, quality-controlling content, and ensuring creative direction is executed in sync.

06
Dựng phim & Hậu kỳ
Post-Production
Post-Production

Xử lý hậu kỳ chuyên nghiệp trên các nền tảng Adobe Premiere và DaVinci Resolve: kiểm soát nhịp phim, định hướng thiết kế âm thanh và hoàn thiện hình ảnh.

Handling post-production in Adobe Premiere and DaVinci Resolve: editing rhythm, sound design direction, and quality-controlling final outputs.

Hãy cùng
tạo nên
thực tại.
Let's make
something
real.

Tôi quan tâm đến những dự án có tham vọng như phim ngắn, trải nghiệm tương tác, hay bất cứ thứ gì cần một người biết kể chuyện bằng cả hình ảnh lẫn chữ viết.

I'm interested in ambitious projects, such as short films, interactive experiences, or anything that needs someone who can think in both images and words.